Pin Lithium Ecopower EP-300 PRO
Pin lưu trữ Lithium Iron Phosphate (LiFePO4) 51.2V / 300Ah cao cấp – dung lượng lớn 15.36kWh, hỗ trợ kết nối song song linh hoạt, tích hợp BMS thông minh phù hợp cho gia đình, công nghiệp nhỏ, nguồn điện khẩn cấp và xe cắm trại dã ngoại.
Mô tả sản phẩm
Ecopower EP-300 PRO là dòng pin lưu trữ năng lượng di động sử dụng công nghệ Lithium sắt phốt phát (LiFePO4) với điện áp định mức 51.2V và dung lượng khủng 300Ah. Thiết bị cung cấp năng lượng định mức lên tới 15.36kWh, công suất xả tối đa vượt trội, đáp ứng hoàn hảo các nhu cầu lưu trữ điện năng lượng mặt trời, nguồn dự phòng khẩn cấp hoặc các chuyến đi dài ngày.
Ưu điểm nổi bật & Ứng dụng
- Ứng dụng rộng rãi: Cung cấp điện cho gia đình, công nghiệp nhỏ, thương mại, hệ thống off-road, cắm trại, nguồn điện di động đường dài và nguồn dự phòng khẩn cấp.
- Tích hợp BMS thông minh tùy chỉnh giao thức giao tiếp, hỗ trợ Bluetooth, Wifi, giám sát đám mây và bảo vệ tự động an toàn tuyệt đối.
- Hỗ trợ kết nối song song (Parallel connection) giúp dễ dàng mở rộng dung lượng và nâng cao tính linh hoạt cho hệ thống.
- Hiệu suất cao: Mật độ năng lượng cao, hỗ trợ dòng sạc/xả lớn, hỗ trợ sạc nhanh và tuổi thọ vòng đời (cycle life) cực dài.
- Thiết kế tối ưu: Kiểu dáng sang trọng tích hợp bánh xe di chuyển, kích thước tiết kiệm không gian hơn so với các dòng cùng phân khúc.
Thông số kỹ thuật chính
| THÔNG TIN CHUNG (GENERAL PARAMETERS) | |
|---|---|
| Kiểu loại / Model (Type number) | 51.2V 300Ah |
| Điện áp định mức (Nominal voltage) | 51.2V |
| Dung lượng định mức (Nominal capacity) | 300Ah |
| Năng lượng định mức (Nominal energy) | 15.36 kWh |
| Cấu hình kết cấu cell (Combination mode) | 16S1P |
| Giao tiếp (Communication interface) | RS485 / RS232 / CAN |
| Màn hình hiển thị (Display) | LCD |
| DỮ LIỆU SẠC (CHARGING PARAMETERS) | |
| Chế độ sạc (Charging mode) | CC/CV/CP |
| Dòng sạc tiêu chuẩn (Charging current) | 0.2C (60A) |
| Dòng sạc liên tục tối đa (Max continuous charging current) | 150A |
| Điện áp ngắt sạc (Charge cut-off voltage) | 58.4V |
| Nhiệt độ hoạt động khi sạc (Charge operating temperature) | 0°C ~ +50°C |
| DỮ LIỆU XẢ (DISCHARGING PARAMETERS) | |
| Chế độ xả (Discharge mode) | CC/CV/CP |
| Công suất đầu ra tối đa (Maximum output power) | 10.24 kW |
| Dòng xả tiêu chuẩn (Discharge current) | 0.2C (60A) |
| Dòng xả liên tục tối đa (Max continuous discharge current) | 200A |
| Điện áp ngắt xả (Discharge cut-off voltage) | 43.2V |
| Nhiệt độ hoạt động khi xả (Discharge operating temperature) | -10°C ~ +55°C |
| THÔNG SỐ CƠ KHÍ (MECHANICAL SPECIFICATIONS) | |
| Trọng lượng pin (Battery weight) | ~125 Kg |
| Kích thước sản phẩm (Battery size) | L430 * W250 * H820 mm (không tính bánh xe) |
| Kích thước đóng gói (Package size) | L950 * W500 * H310 mm (Thùng gỗ) |
Khuyến nghị lắp đặt & vận hành
- Đặt thiết bị ở không gian thông thoáng, khô ráo, tránh ánh nắng trực tiếp và nhiệt độ vượt mức giới hạn cho phép.
- Sử dụng cáp kết nối có tiết diện đủ lớn để chịu tải dòng điện xả liên tục lên tới 200A.
- Cài đặt đúng thông số điện áp ngắt sạc (58.4V) và ngắt xả (43.2V) trên hệ thống inverter để bảo vệ tuổi thọ cell pin.
- Việc lắp đặt, cấu hình song song và đấu nối cần được thực hiện bởi kỹ thuật viên có chuyên môn.




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.